English Premier League19:30 ngày 28/02/2026

Bournemouth AFC
1 - 1

Sunderland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bournemouth AFCChỉ sốSunderland
63Chỉ số 2440
4Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
124Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 222
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-112023531283771622
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Jiménez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#21

E.Kroupi#9

E.Kroupi#26

E.Kroupi#10

E.Kroupi#27

E.Kroupi#44

E.Kroupi#18

E.Kroupi#15

E.Kroupi#29
Sunderland
Sơ đồ 4-3-32265153219342771228
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ballard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Talbi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mayenda#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.L.Fée#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.L.Fée#51

E.L.Fée#18

E.L.Fée#25

E.L.Fée#10

E.L.Fée#30

E.L.Fée#50

E.L.Fée#11

E.L.Fée#13

E.L.Fée#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sunderland3 - 2
Bournemouth AFC
Sunderland0 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 2
Sunderland
Sunderland1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 0
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
West Ham United0 - 0
Bournemouth AFC
Everton1 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Aston Villa
Wolverhampton Wanderers0 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 2
Liverpool
Brighton Hove Albion1 - 1
Bournemouth AFC
Newcastle United2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 2
Tottenham Hotspur
Bournemouth AFC2 - 3
Arsenal
Chelsea2 - 2
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Sunderland1 - 3
Fulham
Oxford United0 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 1
Liverpool
Arsenal3 - 0
Sunderland
Sunderland3 - 0
Burnley
West Ham United3 - 1
Sunderland
Sunderland2 - 1
Crystal Palace
Everton1 - 1
Sunderland
Brentford3 - 0
Sunderland
Tottenham Hotspur1 - 1
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bournemouth AFC
#11#20#30#44#57#60#70
Sunderland
#11#21#30#42#53#60#70
Manchester City
Manchester United
Leeds United
Nottingham Forest