Sweden Division 121:00 ngày 09/11/2025

Nordic United FC
3 - 2

FC Arlanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nordic United FCChỉ sốFC Arlanda
17Chỉ số 223
45Chỉ số 2428
82Chỉ số 2380
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
2Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordic United FC
1941020773762142
Đội hình xuất phát
angelo melkemichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shergo shhab#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rogić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mehmeti#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan gursac#77 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Fazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aphrem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel swedi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack tagesson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jack tagesson#44
jack tagesson#18

jack tagesson#30
jack tagesson#16
jack tagesson#2
jack tagesson#11
jack tagesson#24
FC Arlanda
11421897218221511
Đội hình xuất phát

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Wambani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Strangborn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salfur rehman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel carlsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mario butros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isac antholm#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muktar ahmed#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
muktar ahmed#3
muktar ahmed#25
muktar ahmed#5
muktar ahmed#26
muktar ahmed#16
muktar ahmed#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Karlbergs BK1 - 4
Nordic United FC
Sollentuna United3 - 3
Nordic United FC
Nordic United FC6 - 0
Haninge
Gefle IF0 - 2
Nordic United FC
Nordic United FC3 - 2
A.F.C Eskilstuna
Nordic United FC4 - 1
Vasalunds IF
Enkoping1 - 3
Nordic United FC
Nordic United FC1 - 1
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Nordic United FC
Nordic United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Arlanda3 - 5
IF Karlstad Fotboll
FC Arlanda4 - 1
Vasalunds IF
Enkoping1 - 3
FC Arlanda
FC Arlanda4 - 3
Tegs SK
Hammarby TFF3 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 2
Assyriska FF1 - 2
FC Arlanda
Sollentuna United2 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 1
A.F.C Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale0 - 0
FC ArlandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordic United FC
#13#21#30#42#57#60#70
FC Arlanda
#12#20#30#43#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IFK Stocksund