Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 03/05/2025

Nesebar
0 - 0

Strumska Slava
Thống kê
Thống kê trận đấu
NesebarChỉ sốStrumska Slava
63Chỉ số 2456
1Chỉ số 223
6Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
130Chỉ số 23114
1Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nesebar
742716977511149133
Đội hình xuất phát

v.slivov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

todor petrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.kostov#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonathan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay drosev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Dimov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Balinov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viktor yanev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rahnev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.rahnev#21
p.rahnev#25
p.rahnev#20
p.rahnev#17

p.rahnev#8

p.rahnev#6
p.rahnev#18
p.rahnev#10
Strumska Slava
181213106115204332
Đội hình xuất phát

P.Kepov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yordan dimitrov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ivanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.asparuhov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bandev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Valentin dotsev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kostov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mitsakov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lazar stoychev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.todorov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borislav·Nikolov#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Borislav·Nikolov#15
Borislav·Nikolov#91

Borislav·Nikolov#7
Borislav·Nikolov#14
Borislav·Nikolov#17
Borislav·Nikolov#99
Borislav·Nikolov#19
Borislav·Nikolov#3

Borislav·Nikolov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strumska Slava1 - 1
Nesebar
Nesebar0 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava2 - 2
Nesebar
Nesebar0 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava0 - 1
NesebarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nesebar
Belasitsa Petrich1 - 0
Nesebar
Nesebar2 - 0
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo0 - 0
Nesebar
Nesebar1 - 3
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Nesebar
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Nesebar1 - 2
Spartak Pleven
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Nesebar3 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
NesebarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strumska Slava
Strumska Slava3 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava2 - 2
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II1 - 0
Strumska Slava
Strumska Slava0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska SlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nesebar
#10#20#30#41#56#60#70
Strumska Slava
#10#20#30#42#54#60#70
Etar
Botev Plovdiv II