LigaPro Serie A07:00 ngày 15/03/2025

Mushuc Runa
1 - 2

Vinotinto F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mushuc RunaChỉ sốVinotinto F.C.
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 217
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
22Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2386
114Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-4-225422913211988172711
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Haquin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bentaberry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quintero#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Perlaza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Estigarribia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Gracia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arce#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Penilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simisterra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Miranda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Miranda#31

B.Miranda#5

B.Miranda#10
B.Miranda#41

B.Miranda#18

B.Miranda#3

B.Miranda#26

B.Miranda#9

B.Miranda#8

B.Miranda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
CD Universidad Católica1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 1
Orense SC
Mushuc Runa3 - 1
Deportivo Cuenca
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 2
CD El Nacional
Delfin SC4 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 1
Macara
CD El Nacional2 - 0
Mushuc RunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vinotinto F.C.
Vinotinto F.C.2 - 1
Club Sport Emelec
Sociedad Deportiva Aucas2 - 2
Vinotinto F.C.
Vinotinto F.C.1 - 2
Macara
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Vinotinto F.C.
Independiente del Valle0 - 0
Vinotinto F.C.
Vinotinto F.C.0 - 1
CD El Nacional
Sociedad Deportiva Aucas0 - 0
Vinotinto F.C.
Vinotinto F.C.3 - 2
CD Independiente Juniors
Chacaritas SC1 - 5
Vinotinto F.C.
Vinotinto F.C.5 - 2
AD Nueve de OctubreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mushuc Runa
#11#20#30#42#513#60#70
Vinotinto F.C.
#12#22#30#44#52#60#70
Libertad Loja
Tecnico Universitario
Manta FC