Kenyan Premier League19:00 ngày 22/06/2025

Kariobangi Sharks
4 - 1

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kariobangi SharksChỉ sốMara Sugar FC
0Chỉ số 81
2Chỉ số 227
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2485
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
208Chỉ số 23190
3Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kariobangi Sharks
Tusker0 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 0
KCB SC
Sofapaka FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Kenya Police FC1 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks0 - 2
Gor Mahia
Kariobangi Sharks1 - 2
Bandari
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
Nairobi Star City0 - 0
Kariobangi SharksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Muranga
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Compel FC0 - 2
Mara Sugar FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
Nairobi Star City3 - 2
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Gor Mahia4 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 1
KCB SC
Mara Sugar FC1 - 1
TuskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kariobangi Sharks
#14#22#30#43#52#60#70
Mara Sugar FC
#11#20#30#40#54#60#70
AFC Leopards
Mathare United
Posta Rangers
Bidco United