CHI Liga de Primera06:30 ngày 18/10/2025

Municipal Iquique
2 - 3

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Municipal IquiqueChỉ sốO.Higgins
43Chỉ số 2557
67Chỉ số 23107
28Chỉ số 2455
6Chỉ số 2215
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
5Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-3-3224631145281611810
Đội hình xuất phát

L.Requena#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Casanova#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sanchez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dávila#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Fuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Venezia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Soto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Ramos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pino#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Puch#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Puch#32

E.Puch#20
E.Puch#18

E.Puch#26

E.Puch#17

E.Puch#12

E.Puch#30
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-13132217143211710249
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sarrafiore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.González#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Castillo#41

A.Castillo#30

A.Castillo#1

A.Castillo#21

A.Castillo#26

A.Castillo#2

A.Castillo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 3
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Municipal Iquique
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 0
O.Higgins
O.Higgins4 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 3
O.Higgins
Municipal Iquique3 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Colo Colo4 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 1
Deportes Limache
Municipal Iquique0 - 2
Nublense
Union Espanola2 - 2
Municipal Iquique
Palestino2 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Univ Catolica
Municipal Iquique1 - 0
Audax Italiano
Coquimbo Unido4 - 1
Municipal Iquique
Universidad de Chile3 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Everton CDĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Palestino1 - 2
O.Higgins
O.Higgins3 - 2
Audax Italiano
Deportes Limache2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Cobresal
Deportes La Serena3 - 3
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 1
Colo Colo
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Everton CD0 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union EspanolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Municipal Iquique
#12#21#30#45#54#60#70
O.Higgins
#13#21#30#42#55#60#70