Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 28/06/2025

Moss
2 - 4

Egersunds IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
MossChỉ sốEgersunds IK
1Chỉ số 30
115Chỉ số 23148
6Chỉ số 23
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
74Chỉ số 2484
Lineup
Đội hình trận đấu
Moss
Sơ đồ 4-1-4-112437236112681920
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Antonsen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Håpnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.K.Jakobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. Isufi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Krohg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Memedov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sørensen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sørensen#28
K.Sørensen#30

K.Sørensen#24
K.Sørensen#31
K.Sørensen#16
K.Sørensen#25
Egersunds IK
Sơ đồ 4-3-3125312127221345928
Đội hình xuất phát
A.Hermansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kleppa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.P.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Jonsson#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Eggen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Vatne#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Tadesse#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Pichkah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sauer#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kapskarmo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Job#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Job#12
D.Job#14

D.Job#26

D.Job#8
D.Job#11

D.Job#91

D.Job#15

D.Job#17

D.Job#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egersunds IK3 - 2
Moss
Moss1 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK2 - 2
Moss
Moss2 - 0
Egersunds IK
Moss6 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK0 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Asane Fotball2 - 1
Moss
Moss3 - 1
Hodd
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Moss0 - 3
Start Kristiansand
Moss2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland2 - 0
Moss
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Moss0 - 1
Viking
Lillestrom3 - 0
Moss
Moss4 - 2
StabaekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egersunds IK
Egersunds IK2 - 2
Kongsvinger
Stabaek1 - 3
Egersunds IK
Egersunds IK3 - 4
Ranheim IL
Lillestrom1 - 0
Egersunds IK
Egersunds IK0 - 2
Sogndal
Egersunds IK1 - 3
Sarpsborg 08
Start Kristiansand2 - 1
Egersunds IK
Ranheim IL2 - 2
Egersunds IK
Odd Grenland1 - 1
Egersunds IK
Raufoss IL0 - 1
Egersunds IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moss
#12#21#30#41#56#60#70
Egersunds IK
#14#22#30#40#53#60#70
Aalesund FK