Norwegian 1.Divisjon19:00 ngày 21/06/2025

Asane Fotball
2 - 1

Moss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asane FotballChỉ sốMoss
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2391
43Chỉ số 2445
1Chỉ số 33
9Chỉ số 224
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Asane Fotball
Sơ đồ 5-3-299819328141610181723
Đội hình xuất phát

R.Ree#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sildnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Vadebu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Steen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P. Wik#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Haga#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.B.Fredriksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Barmen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Kallevag#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Gebrezgi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haugland#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugland#6

S.Haugland#21

S.Haugland#11

S.Haugland#29
S.Haugland#12

S.Haugland#22

S.Haugland#7

S.Haugland#15

S.Haugland#20
Moss
Sơ đồ 4-1-4-112424236111081926
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.OlsvikWelinder#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Håpnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.K.Jakobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Hegland#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Krohg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Memedov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B. Isufi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B. Isufi#37
B. Isufi#25

B. Isufi#21
B. Isufi#16
B. Isufi#30
B. Isufi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moss1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 4
Moss
Asane Fotball2 - 1
Moss
Moss1 - 0
Asane FotballĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asane Fotball
Lillestrom2 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland1 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 1
Ranheim IL
Asane Fotball0 - 7
Viking
Sogndal2 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 1
Stabaek
Os Turn Fotball1 - 4
Asane Fotball
Start Kristiansand2 - 3
Asane Fotball
Asane Fotball0 - 0
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Moss3 - 1
Hodd
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Moss0 - 3
Start Kristiansand
Moss2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland2 - 0
Moss
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Moss0 - 1
Viking
Lillestrom3 - 0
Moss
Moss4 - 2
Stabaek
Follo2 - 3
MossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asane Fotball
#12#20#30#41#58#60#70
Moss
#11#20#30#43#56#60#70
Egersunds IK
Kongsvinger
Raufoss IL