Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 10/08/2025

Moss
1 - 2

Asane Fotball
Thống kê
Thống kê trận đấu
MossChỉ sốAsane Fotball
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
40Chỉ số 2441
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
107Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Moss
Sơ đồ 4-3-312632317926114919
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.VanderSpa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Strande#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Andersen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Musbaudeen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Isufi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.K.Jakobsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Afonso#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Memedov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Memedov#46

A.Memedov#20
A.Memedov#15

A.Memedov#21

A.Memedov#16

A.Memedov#29

A.Memedov#24
A.Memedov#30
Asane Fotball
Sơ đồ 3-5-2994318208105152911
Đội hình xuất phát

R.Ree#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lereng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Steen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Kallevag#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nygard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Sildnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Barmen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

E.Iversen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Oprea#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Gronner#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Skalevik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Skalevik#22

S. Skalevik#21

S. Skalevik#6

S. Skalevik#9

S. Skalevik#24

S. Skalevik#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asane Fotball2 - 1
Moss
Moss1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 4
Moss
Asane Fotball2 - 1
Moss
Moss1 - 0
Asane FotballĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Ranheim IL0 - 0
Moss
Stabaek3 - 3
Moss
Moss3 - 1
Sogndal
Aalesund FK2 - 0
Moss
Kongsvinger1 - 2
Moss
Moss2 - 4
Egersunds IK
Asane Fotball2 - 1
Moss
Moss3 - 1
Hodd
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Moss0 - 3
Start KristiansandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asane Fotball
Asane Fotball0 - 2
Lyn Oslo
Asane Fotball1 - 2
Lillestrom
Mjondalen IF2 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 2
Hodd
Lyn Oslo2 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 1
Moss
Lillestrom2 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland1 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 1
Ranheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moss
#11#21#30#40#52#60#70
Asane Fotball
#12#20#30#43#55#60#70
Raufoss IL