Uruguay Primera Division06:00 ngày 01/11/2025

Montevideo Wanderers FC
2 - 2

CA Boston River
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montevideo Wanderers FCChỉ sốCA Boston River
4Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2439
113Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Montevideo Wanderers FC
Sơ đồ 5-4-12581462313165202822
Đội hình xuất phát

J.D.Silva#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Veglio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.acosta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.M.G.Tellechea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
German gabriel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Guillermo·Wagner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Queiroz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Lima#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jonas luna#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Parzajuk#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Parzajuk#30

K.Parzajuk#18
K.Parzajuk#3
K.Parzajuk#27

K.Parzajuk#7

K.Parzajuk#12

K.Parzajuk#15

K.Parzajuk#21
K.Parzajuk#70
K.Parzajuk#26
CA Boston River
Sơ đồ 4-4-2131423155107032911
Đội hình xuất phát

bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mateo Rivero#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.O'Neil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

FranciscoBarrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Albarracin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Anello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Avenatti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Avenatti#8

F.Avenatti#18

F.Avenatti#6

F.Avenatti#80
F.Avenatti#17

F.Avenatti#26

F.Avenatti#21

F.Avenatti#30

F.Avenatti#28

F.Avenatti#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Boston River1 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River3 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Boston River
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Boston River
CA Boston River0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Nacional Montevideo
CA Penarol3 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo City Torque2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 1
Cerro Montevideo
Club Atletico Progreso2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC3 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Danubio FC
Cerro Largo0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Universitario Salto2 - 0
Montevideo Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
Miramar Misiones FC0 - 4
CA Boston River
CA Boston River0 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
CA Boston River
CA Boston River0 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 1
CA Boston River
CA Boston River6 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
CA Boston River2 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River2 - 1
Club Atletico ProgresoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montevideo Wanderers FC
#12#20#30#42#56#60#70
CA Boston River
#12#21#30#43#53#60#70