Uruguay Primera Division04:30 ngày 20/10/2025

CA Penarol
3 - 0

Montevideo Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PenarolChỉ sốMontevideo Wanderers FC
142Chỉ số 23109
2Chỉ số 34
85Chỉ số 2453
8Chỉ số 210
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Penarol
Sơ đồ 4-4-2122423341550529281119
Đội hình xuất phát

B.Cortés#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Trindade#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nahuel herrera#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

d.garcia#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Remedi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Báez#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arezo#32

M.Arezo#25
M.Arezo#55

M.Arezo#14

M.Arezo#17

M.Arezo#27

M.Arezo#20

M.Arezo#30
M.Arezo#6

M.Arezo#21
Montevideo Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-3-12514236138181752822
Đội hình xuất phát

J.D.Silva#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.acosta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.M.G.Tellechea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
German gabriel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Veglio#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Cerro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.suarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Queiroz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
jonas luna#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Parzajuk#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Parzajuk#3

K.Parzajuk#16
K.Parzajuk#27
K.Parzajuk#24
K.Parzajuk#4
K.Parzajuk#11

K.Parzajuk#12
K.Parzajuk#26
K.Parzajuk#70

K.Parzajuk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Penarol2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 2
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC2 - 0
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC0 - 0
CA Penarol
CA Penarol1 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC3 - 3
CA PenarolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
CA Penarol
Miramar Misiones FC2 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 3
CA Penarol
Tacuarembo1 - 2
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 1
Liverpool URU
CA Penarol1 - 0
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo1 - 4
CA PenarolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Montevideo City Torque2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 1
Cerro Montevideo
Club Atletico Progreso2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC3 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Danubio FC
Cerro Largo0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Universitario Salto2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 1
CA Juventud
Liverpool URU2 - 1
Montevideo Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Penarol
#13#21#30#42#55#60#70
Montevideo Wanderers FC
#10#20#30#44#54#60#70
Nacional Montevideo
CA Boston River
CA River Plate Montevideo