mexico u23 liga22:00 ngày 26/04/2025

Monterrey U23
1 - 1

Pachuca U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterrey U23Chỉ sốPachuca U23
2Chỉ số 32
85Chỉ số 2357
9Chỉ số 28
1Chỉ số 221
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
70Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterrey U23
23434200206182188184246186183209
Đội hình xuất phát
rodrigo renteria#234 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bustos#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.macias#200 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos frayde#206 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derek hernandez#182 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joaquin moxica#188 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reyes#184 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#246 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tagle#186 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perez#183 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Francisco velenzuela#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Francisco velenzuela#250
Francisco velenzuela#255
Francisco velenzuela#181
Francisco velenzuela#185
Francisco velenzuela#244
Francisco velenzuela#293

Francisco velenzuela#213
Francisco velenzuela#241
Francisco velenzuela#257

Francisco velenzuela#207
Pachuca U23
197136202185228154233217251198216
Đội hình xuất phát

Sergio hernandez#197 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo alvizo garza#136 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis flores#202 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ari·Contreras#185 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david collazo#228 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peniche pedro budip#154 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Alfaro#233 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
princewill achinulo#217 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan ramirez#251 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio rodriguez#198 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mendez#216 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mendez#195
Mendez#241
Mendez#220
Mendez#192
Mendez#219
Mendez#200
Mendez#204
Mendez#207
Mendez#176
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pachuca U233 - 0
Monterrey U23
Monterrey U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U233 - 1
Monterrey U23
Monterrey U233 - 3
Pachuca U23
Pachuca U231 - 1
Monterrey U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterrey U23
Pachuca U233 - 0
Monterrey U23
Tigres UANL U230 - 3
Monterrey U23
Monterrey U232 - 2
Chivas Guadalajara U23
Monterrey U233 - 1
Tijuana U23
Monterrey U230 - 1
Club America U23
Toluca U233 - 0
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 1
Monterrey U23
Cruz Azul U231 - 2
Monterrey U23
Monterrey U233 - 2
Santos Laguna U23
Mazatlan FC U231 - 1
Monterrey U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca U23
Pachuca U233 - 0
Monterrey U23
Atletico San Luis U233 - 4
Pachuca U23
Pachuca U233 - 1
Tigres UANL U23
Necaxa U230 - 0
Pachuca U23
Pachuca U231 - 0
Club America U23
Toluca U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U233 - 0
Tijuana U23
Pachuca U236 - 0
Mazatlan FC U23
Juarez FC U231 - 0
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Puebla U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterrey U23
#11#21#30#42#59#60#70
Pachuca U23
#11#21#30#43#58#60#70
Atlas U23
Club Leon U23
Queretaro U23