mexico u23 liga22:15 ngày 23/04/2025

Pachuca U23
3 - 0

Monterrey U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pachuca U23Chỉ sốMonterrey U23
92Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 224
87Chỉ số 2471
2Chỉ số 31
11Chỉ số 217
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Pachuca U23
21715422019218517631233198216197
Đội hình xuất phát
princewill achinulo#217 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peniche pedro budip#154 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castellanos#220 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose castillo#192 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ari·Contreras#185 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bustamante angel lopez#176 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eulogio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Alfaro#233 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio rodriguez#198 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mendez#216 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sergio hernandez#197 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sergio hernandez#228
Sergio hernandez#241
Sergio hernandez#195
Sergio hernandez#196
Sergio hernandez#207
Sergio hernandez#204
Sergio hernandez#136
Sergio hernandez#200
Sergio hernandez#202
Sergio hernandez#219
Monterrey U23
18320834244200206188246257186209
Đội hình xuất phát
S.Perez#183 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Basulto#208 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bustos#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mario cota#244 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.macias#200 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos frayde#206 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joaquin moxica#188 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#246 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
misael mendez sandoval#257 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tagle#186 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Francisco velenzuela#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Francisco velenzuela#207
Francisco velenzuela#241
Francisco velenzuela#184
Francisco velenzuela#234

Francisco velenzuela#213
Francisco velenzuela#260
Francisco velenzuela#185
Francisco velenzuela#181
Francisco velenzuela#255
Francisco velenzuela#250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterrey U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U233 - 1
Monterrey U23
Monterrey U233 - 3
Pachuca U23
Pachuca U231 - 1
Monterrey U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca U23
Atletico San Luis U233 - 4
Pachuca U23
Pachuca U233 - 1
Tigres UANL U23
Necaxa U230 - 0
Pachuca U23
Pachuca U231 - 0
Club America U23
Toluca U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U233 - 0
Tijuana U23
Pachuca U236 - 0
Mazatlan FC U23
Juarez FC U231 - 0
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Puebla U23
Chivas Guadalajara U231 - 2
Pachuca U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterrey U23
Tigres UANL U230 - 3
Monterrey U23
Monterrey U232 - 2
Chivas Guadalajara U23
Monterrey U233 - 1
Tijuana U23
Monterrey U230 - 1
Club America U23
Toluca U233 - 0
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 1
Monterrey U23
Cruz Azul U231 - 2
Monterrey U23
Monterrey U233 - 2
Santos Laguna U23
Mazatlan FC U231 - 1
Monterrey U23
Monterrey U232 - 0
Atletico San Luis U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pachuca U23
#13#23#30#42#56#60#70
Monterrey U23
#10#20#30#41#50#60#70
Atlas U23
Club Leon U23
Queretaro U23