mexico u23 liga22:00 ngày 10/04/2025

Necaxa U23
0 - 0

Pachuca U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Necaxa U23Chỉ sốPachuca U23
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2345
1Chỉ số 31
19Chỉ số 2443
2Chỉ số 226
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa U23
18118220914319025318618917188140
Đội hình xuất phát
L.Jimenez#181 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guillermo silva#182 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose santoyo#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Salcido#143 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noe maldonado#190 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brandon lomeli#253 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo jimenez#186 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Guerrero#189 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rogello cortez#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chavez#188 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Becerra#140 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Becerra#237
L.Becerra#211
L.Becerra#34
L.Becerra#249
L.Becerra#194
L.Becerra#310
L.Becerra#145
L.Becerra#192

L.Becerra#1
Pachuca U23
25120719223315418520013627198220
Đội hình xuất phát
juan ramirez#251 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ailton almir montejano lira#207 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose castillo#192 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Alfaro#233 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peniche pedro budip#154 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ari·Contreras#185 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alejandro sergio romero gamez#200 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo alvizo garza#136 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.González#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio rodriguez#198 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
castellanos#220 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
castellanos#205
castellanos#196
castellanos#216
castellanos#260
castellanos#204
castellanos#202
castellanos#228
castellanos#241
castellanos#183
castellanos#217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pachuca U231 - 1
Necaxa U23
Necaxa U231 - 2
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Necaxa U23
Necaxa U231 - 1
Pachuca U23
Pachuca U231 - 3
Necaxa U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa U23
Tijuana U231 - 2
Necaxa U23
Necaxa U230 - 0
Queretaro U23
Juarez FC U233 - 1
Necaxa U23
Puebla U231 - 3
Necaxa U23
Necaxa U231 - 0
Club Leon U23
Toluca U235 - 1
Necaxa U23
Necaxa U230 - 0
Tigres UANL U23
Necaxa U232 - 1
Mazatlan FC U23
Atlas U230 - 1
Necaxa U23
Club America U230 - 1
Necaxa U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca U23
Pachuca U231 - 0
Club America U23
Toluca U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U233 - 0
Tijuana U23
Pachuca U236 - 0
Mazatlan FC U23
Juarez FC U231 - 0
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Puebla U23
Chivas Guadalajara U231 - 2
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Unam Pumas U23
Cruz Azul U233 - 0
Pachuca U23
Pachuca U230 - 2
Club Leon U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa U23
#10#20#30#41#52#60#73
Pachuca U23
#10#20#30#41#54#60#71
Atletico San Luis U23
Santos Laguna U23
Monterrey U23