mexico u23 liga22:00 ngày 25/03/2025

Monterrey U23
0 - 1

Club America U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterrey U23Chỉ sốClub America U23
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
77Chỉ số 2451
1Chỉ số 221
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
90Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterrey U23
2083420618218818424124623518624
Đội hình xuất phát

L.Basulto#208 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bustos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos frayde#206 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derek hernandez#182 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joaquin moxica#188 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reyes#184 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis alanis rojas#241 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#246 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar soto#235 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tagle#186 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ramos#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Ramos#185
C.Ramos#244
C.Ramos#260
C.Ramos#242

C.Ramos#203
C.Ramos#183

C.Ramos#35
C.Ramos#234
Club America U23
190259181188187256242191240237224
Đội hình xuất phát
patrick villa#190 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ayon#259 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

norberto bedolla#181 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Vela#188 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saul vallejo#187 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jhovani valle#256 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian freyfeld#242 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adrian fernandez#191 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias gael lopez delgado#240 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Angel contreras#237 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Buyla#224 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Buyla#222
H.Buyla#192
H.Buyla#189
H.Buyla#235
H.Buyla#236
H.Buyla#261
H.Buyla#198
H.Buyla#245
H.Buyla#200
H.Buyla#183
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America U232 - 1
Monterrey U23
Club America U233 - 3
Monterrey U23
Monterrey U232 - 2
Club America U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterrey U23
Toluca U233 - 0
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 1
Monterrey U23
Cruz Azul U231 - 2
Monterrey U23
Monterrey U233 - 2
Santos Laguna U23
Mazatlan FC U231 - 1
Monterrey U23
Monterrey U232 - 0
Atletico San Luis U23
Queretaro U233 - 1
Monterrey U23
Juarez FC U233 - 1
Monterrey U23
Monterrey U233 - 1
Necaxa U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club America U23
Atlas U234 - 0
Club America U23
Chivas Guadalajara U230 - 0
Club America U23
Club America U230 - 3
Toluca U23
Unam Pumas U230 - 2
Club America U23
Club America U231 - 3
Club Leon U23
Club America U230 - 1
Necaxa U23
Puebla U233 - 1
Club America U23
Club America U233 - 0
Juarez FC U23
Club America U231 - 1
Atletico San Luis U23
Santos Laguna U231 - 4
Club America U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterrey U23
#10#20#30#43#58#60#70
Club America U23
#11#20#30#42#51#60#70
Tigres UANL U23
Pachuca U23
Tijuana U23