Japanese J1 League16:00 ngày 29/08/2026

Mito Hollyhock
1 - 1

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốMachida Zelvia
3Chỉ số 22
23Chỉ số 2460
69Chỉ số 23113
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2342515177111920221810
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Torikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Uchino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#16

A.Watanabe#53

A.Watanabe#39

A.Watanabe#33

A.Watanabe#9

A.Watanabe#21

A.Watanabe#4

A.Watanabe#8

A.Watanabe#50
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-1135058816313315799
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Duke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yengi#4

T.Yengi#14

T.Yengi#6

T.Yengi#13

T.Yengi#20

T.Yengi#9

T.Yengi#8

T.Yengi#18

T.Yengi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Mito Hollyhock
Machida Zelvia2 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 0
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 2
Kyoto Sangyo University
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock1 - 4
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers3 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Iwate Grulla Morioka
Machida Zelvia3 - 1
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 0
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#21#30#40#53#60#70
Machida Zelvia
#11#21#30#41#52#60#70
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka