Japanese J1 League12:00 ngày 24/05/2026

Mito Hollyhock
1 - 3

Kawasaki Frontale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốKawasaki Frontale
3Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
34Chỉ số 2448
98Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-23425217770198141011
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Leiria#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arai#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Torikai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Torikai#5

Y.Torikai#33

Y.Torikai#39

Y.Torikai#4

Y.Torikai#29

Y.Torikai#20

Y.Torikai#9

Y.Torikai#15

Y.Torikai#21
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-1129228138617142491
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yamahara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Matsunagane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tachibanada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Miyagi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#15

L.Romanić#34

L.Romanić#30

L.Romanić#49

L.Romanić#32

L.Romanić#38

L.Romanić#19

L.Romanić#23

L.Romanić#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale2 - 2
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 1
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale4 - 5
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale1 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock1 - 4
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Machida Zelvia
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol3 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 1
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol1 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
Tokyo Verdy
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Yokohama F. Marinos1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale3 - 2
Urawa Red Diamonds
Machida Zelvia0 - 0
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#20#30#40#54#60#70
Kawasaki Frontale
#13#20#30#40#53#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki