Japanese J1 League16:00 ngày 15/08/2026

Mito Hollyhock
1 - 1

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốGamba Osaka
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
9Chỉ số 228
33Chỉ số 2458
58Chỉ số 23117
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
9Chỉ số 29
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2342515177111920221810
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Torikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Uchino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#50

A.Watanabe#8

A.Watanabe#4

A.Watanabe#70

A.Watanabe#21

A.Watanabe#9

A.Watanabe#29

A.Watanabe#39

A.Watanabe#53
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-118151942113271773814
Đội hình xuất phát

R.Araki#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ikegaya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nakatani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Nawata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Uenaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Uenaka#20

A.Uenaka#2

A.Uenaka#23

A.Uenaka#22

A.Uenaka#10

A.Uenaka#37

A.Uenaka#67

A.Uenaka#16

A.Uenaka#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka5 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Mito Hollyhock
Gamba Osaka2 - 2
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock1 - 4
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Machida Zelvia
FC Tokyo5 - 2
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gangwon FC0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 3
Urawa Red Diamonds
Zweigen Kanazawa FC0 - 6
Gamba Osaka
Red Bull Salzburg0 - 3
Gamba Osaka
AC Sparta Praha3 - 0
Gamba Osaka
Tokyo Verdy2 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse1 - 2
Gamba Osaka
Al Nassr0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#21#30#41#59#60#70
Gamba Osaka
#11#20#30#40#59#60#70
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
Kyoto Sanga
JEF United Ichihara Chiba
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus