Danish Elitedivisionen00:00 ngày 10/05/2025

Midtjylland (W)
1 - 1

ASA Aarhus Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Midtjylland (W)Chỉ sốASA Aarhus Women
7Chỉ số 22
13Chỉ số 212
59Chỉ số 2541
56Chỉ số 2423
92Chỉ số 2349
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland (W)
22110195183941512
Đội hình xuất phát
Julie aastrup#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Thisgaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vestermark#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Plasmann#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Olsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nabbumba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaihøj#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jepsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.huhta#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dybdahl#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Dybdahl#24

R.Dybdahl#27
R.Dybdahl#11
R.Dybdahl#7
R.Dybdahl#8
R.Dybdahl#25
R.Dybdahl#6
ASA Aarhus Women
197120101614821225
Đội hình xuất phát
m.nielsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jensen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sidse christiansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.christensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.linde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.benedickterasmussen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Aarhus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.pedersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helle fyhn sanden#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Spanner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tanja hymoller#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tanja hymoller#9
tanja hymoller#13
tanja hymoller#24
tanja hymoller#2
tanja hymoller#25
tanja hymoller#4
tanja hymoller#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)4 - 1
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women0 - 3
Midtjylland (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland (W)
Thisted FC Women1 - 3
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)4 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women0 - 2
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 1
Kolding BK Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Midtjylland (W)4 - 2
FC Copenhagen (W)
Midtjylland (W)3 - 3
Odense Q Women
Midtjylland (W)1 - 0
Thisted FC Women
Osterbro IF Women2 - 2
Midtjylland (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women1 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
ASA Aarhus Women4 - 1
Osterbro IF Women
Kolding BK Women4 - 2
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women3 - 1
Thisted FC Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 1
ASA Aarhus Women
Naestved HG Women1 - 3
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women2 - 0
Varde Women
Solrod (w)0 - 4
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women2 - 0
Osterbro IF WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland (W)
#11#20#30#40#57#60#70
ASA Aarhus Women
#11#21#30#42#52#60#70
Fortuna Hjorring Women
Nordsjaelland Women
Brondby IF Women
HB Koge Woman's(w)
AGF Kvindefodbold APS Women