Danish Elitedivisionen19:00 ngày 19/04/2025

Kolding BK Women
4 - 2

ASA Aarhus Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding BK WomenChỉ sốASA Aarhus Women
0Chỉ số 40
18Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 28
62Chỉ số 2472
83Chỉ số 2392
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding BK Women
11161825156814591
Đội hình xuất phát
sara amby#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.millehenriksen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Madsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Madsen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.sofietranholmnielsen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poulsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tenfjord#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Termansen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Veletanlic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Wendicke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Grøn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Grøn#17
S.Grøn#13
S.Grøn#50

S.Grøn#7

S.Grøn#4
S.Grøn#19
S.Grøn#12
ASA Aarhus Women
12221819161067520
Đội hình xuất phát
t.gaur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Spanner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helle fyhn sanden#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.pedersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nielsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.benedickterasmussen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.linde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karoline lauritsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jensen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tanja hymoller#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.christensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.christensen#23
l.christensen#11
l.christensen#17
l.christensen#4
l.christensen#25
l.christensen#2
l.christensen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding BK Women
Midtjylland (W)2 - 1
Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women2 - 5
Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
AGF Kvindefodbold APS Women4 - 0
Kolding BK Women
HB Koge Woman's(w)2 - 2
Kolding BK Women
Kolding BK Women0 - 2
Brondby IF Women
AGF Kvindefodbold APS Women2 - 1
Kolding BK Women
Kolding BK Women2 - 5
Fortuna Hjorring Women
Kolding BK Women2 - 2
Odense Q WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women3 - 1
Thisted FC Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 1
ASA Aarhus Women
Naestved HG Women1 - 3
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women2 - 0
Varde Women
Solrod (w)0 - 4
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women2 - 0
Osterbro IF Women
Thisted FC Women5 - 0
ASA Aarhus Women
aalborg Freja Women3 - 2
ASA Aarhus Women
Midtjylland (W)4 - 1
ASA Aarhus WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding BK Women
#14#23#30#40#55#60#70
ASA Aarhus Women
#12#22#30#41#58#60#70
Nordsjaelland Women