Danish Elitedivisionen19:00 ngày 12/04/2025

Midtjylland (W)
2 - 1

Kolding BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Midtjylland (W)Chỉ sốKolding BK Women
57Chỉ số 2543
73Chỉ số 2346
50Chỉ số 2422
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland (W)
33794151222525101
Đội hình xuất phát
P.Nabbumba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lefeuvre#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaihøj#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jepsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.huhta#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dybdahl#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julie aastrup#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Olsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofie ida rathe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vestermark#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Thisgaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Thisgaard#20
K.Thisgaard#24

K.Thisgaard#16
K.Thisgaard#2
K.Thisgaard#7
K.Thisgaard#18

K.Thisgaard#19
Kolding BK Women
81419261613151459
Đội hình xuất phát
J.Tenfjord#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofie gron#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julia amby#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Christensen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Friis#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.millehenriksen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Nielsen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.sofietranholmnielsen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Termansen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Veletanlic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Wendicke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Wendicke#50
M.Wendicke#11
M.Wendicke#12

M.Wendicke#7
M.Wendicke#18
M.Wendicke#25

M.Wendicke#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland (W)
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Midtjylland (W)4 - 2
FC Copenhagen (W)
Midtjylland (W)3 - 3
Odense Q Women
Midtjylland (W)1 - 0
Thisted FC Women
Osterbro IF Women2 - 2
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Naestved HG Women
Aalborg Women0 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)3 - 0
Varde Women
Midtjylland (W)4 - 1
ASA Aarhus WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women2 - 5
Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
AGF Kvindefodbold APS Women4 - 0
Kolding BK Women
HB Koge Woman's(w)2 - 2
Kolding BK Women
Kolding BK Women0 - 2
Brondby IF Women
AGF Kvindefodbold APS Women2 - 1
Kolding BK Women
Kolding BK Women2 - 5
Fortuna Hjorring Women
Kolding BK Women2 - 2
Odense Q Women
HB Koge Woman's(w)5 - 0
Kolding BK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland (W)
#12#22#30#42#59#60#70
Kolding BK Women
#11#20#30#42#53#60#70
Nordsjaelland Women