Danish Elitedivisionen19:00 ngày 04/05/2025

Thisted FC Women
1 - 3

Midtjylland (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FC WomenChỉ sốMidtjylland (W)
1Chỉ số 30
3Chỉ số 2114
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
39Chỉ số 2498
60Chỉ số 23101
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC Women
121182359102124326
Đội hình xuất phát

L.S.Kristensen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.emiliebilling#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Fink#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.mathildehansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.heeb#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.merisalu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nielsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nystrup#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sandfeld#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anna sorensen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
anna sorensen#6
anna sorensen#33
anna sorensen#28
anna sorensen#27
anna sorensen#13
Midtjylland (W)
10255818394122216
Đội hình xuất phát

T.Vestermark#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofie ida rathe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Olsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofia noesgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nabbumba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaihøj#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jepsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dybdahl#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julie aastrup#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hoffmann#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Hoffmann#1
S.Hoffmann#13
S.Hoffmann#24
S.Hoffmann#15
S.Hoffmann#17

S.Hoffmann#19
S.Hoffmann#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Midtjylland (W)1 - 0
Thisted FC Women
Thisted FC Women0 - 1
Midtjylland (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC Women
Thisted FC Women0 - 5
Kolding BK Women
Boldklubben AF 1893 Women(w)0 - 0
Thisted FC Women
ASA Aarhus Women3 - 1
Thisted FC Women
Thisted FC Women1 - 1
Osterbro IF Women
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Aalborg Women0 - 2
Thisted FC Women
Thisted FC Women4 - 0
Varde Women
Midtjylland (W)1 - 0
Thisted FC Women
Thisted FC Women1 - 0
Naestved HG Women
Thisted FC Women1 - 0
Aalborg WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland (W)
Midtjylland (W)4 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women0 - 2
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 1
Kolding BK Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Midtjylland (W)4 - 2
FC Copenhagen (W)
Midtjylland (W)3 - 3
Odense Q Women
Midtjylland (W)1 - 0
Thisted FC Women
Osterbro IF Women2 - 2
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Naestved HG WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC Women
#11#21#30#41#53#60#70
Midtjylland (W)
#13#21#30#40#510#60#70
Fortuna Hjorring Women
Nordsjaelland Women
Brondby IF Women
HB Koge Woman's(w)
AGF Kvindefodbold APS Women