Ukrainian First League18:00 ngày 30/11/2025

Metalist Kharkiv
0 - 1

Ahrobiznes Volochysk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist KharkivChỉ sốAhrobiznes Volochysk
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2367
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 224
31Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist Kharkiv
116173152192781025
Đội hình xuất phát
O.Tsvirenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Teplyakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pidruchnyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.isaenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Rybak#41

V.Rybak#7

V.Rybak#9
V.Rybak#98
V.Rybak#38
V.Rybak#35
V.Rybak#32
V.Rybak#33
V.Rybak#40
V.Rybak#47
Ahrobiznes Volochysk
219102851733871921
Đội hình xuất phát

Ivan havrushko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kozak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kuzmin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Len#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Palyukh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slyva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danylo sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dmytro vitaliy teplyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danylo khmelovsky#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voytikhovskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tolochko#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Tolochko#4

R.Tolochko#3
R.Tolochko#20
R.Tolochko#93

R.Tolochko#12
R.Tolochko#6
R.Tolochko#27
R.Tolochko#79
R.Tolochko#35
R.Tolochko#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk2 - 1
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 3
Ahrobiznes Volochysk
Metalist Kharkiv1 - 2
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk3 - 1
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk2 - 1
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
FC Inhulets Petrove3 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalist Kharkiv1 - 1
Chornomorets Odesa
UCSA2 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 2
Nyva Ternopil
Fenix Mariupol0 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh4 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Chernigiv0 - 2
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk3 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Metalist 1925 Kharkiv4 - 3
Ahrobiznes Volochysk
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk0 - 3
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
Fenix Mariupol
FC Inhulets Petrove3 - 2
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk3 - 0
Metalurh ZaporizhyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist Kharkiv
#10#20#30#42#53#60#70
Ahrobiznes Volochysk
#11#21#30#41#51#60#70