FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 13/10/2025

Mauritius
0 - 0

Libya
Thống kê
Thống kê trận đấu
MauritiusChỉ sốLibya
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 225
34Chỉ số 2452
0Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
64Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritius
Sơ đồ 4-1-4-1161243148920101511
Đội hình xuất phát

D.Chiotti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B. Citorah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rose#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Collard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Latouchent#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AdelLangue#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Angel Darel Denzel Arthee#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jason ferre#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Bru#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L. Jackson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#5
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#23
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#2
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#22
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#6

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#17

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#1
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#19

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#21
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#18
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#13
Libya
Sơ đồ 4-2-3-122175144616710119
Đội hình xuất phát

A.Altihar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fadel Libya Ali Salama#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ahmed Saleh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Madyen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Youssef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dagou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Maruwan Alhibeeshi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soulah#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Fahd Saad Mohamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Abdulmunem Aleiyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Maryami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Maryami#12

E.Maryami#20

E.Maryami#8

E.Maryami#1
E.Maryami#2
E.Maryami#15

E.Maryami#21
E.Maryami#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritius
Mauritius0 - 2
Cameroon
Angola3 - 1
Mauritius
Mauritius0 - 2
Cabo Verde
South Africa0 - 0
Mauritius
Mozambique0 - 0
Mauritius
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Swaziland3 - 3
Mauritius
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Hong Kong1 - 0
Mauritius
Syria2 - 0
MauritiusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Libya
Libya3 - 3
Cabo Verde
Libya2 - 0
Swaziland
Angola0 - 1
Libya
Cameroon3 - 1
Libya
Libya1 - 1
Angola
Libya0 - 0
Benin
Rwanda0 - 1
Libya
Nigeria1 - 0
Libya
Benin2 - 1
Libya
Libya1 - 1
RwandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritius
#10#20#30#40#53#60#70
Libya
#10#20#30#42#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Lesotho
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad