FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 23/03/2025

Swaziland
3 - 3

Mauritius
Thống kê
Thống kê trận đấu
SwazilandChỉ sốMauritius
42Chỉ số 2334
19Chỉ số 249
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Swaziland
9313681417419
Đội hình xuất phát
Philani mkhontfo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kwakhe Thwala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.dlamini#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mxolisi mkhonto#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fanelo mamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mabelesa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Figuareido#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dlamini#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mkhonta#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.mkhonta#11
l.mkhonta#22
l.mkhonta#15

l.mkhonta#21
l.mkhonta#12
l.mkhonta#23

l.mkhonta#7
l.mkhonta#2
l.mkhonta#20
Mauritius
1451748922010316
Đội hình xuất phát

R.Latouchent#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel vincent#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Villeneuve#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rose#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adel langue#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Quentin Lalsing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan francois#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jason ferre#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stephan robillard de#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Collard#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chiotti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Chiotti#13
D.Chiotti#19
D.Chiotti#15

D.Chiotti#21
D.Chiotti#11
D.Chiotti#18
D.Chiotti#1
D.Chiotti#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mauritius2 - 1
Swaziland
Mauritius0 - 3
Swaziland
Swaziland2 - 2
MauritiusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swaziland
Swaziland0 - 0
Cameroon
Madagascar0 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 2
Madagascar
Mali6 - 0
Swaziland
Swaziland1 - 1
Guinea Bissau
Swaziland1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 3
Swaziland
Swaziland0 - 3
Mozambique
Mozambique1 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 1
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritius
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Hong Kong1 - 0
Mauritius
Syria2 - 0
Mauritius
India0 - 0
Mauritius
Mauritius2 - 1
Swaziland
Libya2 - 1
Mauritius
Mauritius1 - 2
Chad
Chad1 - 0
Mauritius
Mauritius0 - 0
Angola
Cameroon3 - 0
MauritiusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swaziland
#13#22#30#42#56#60#70
Mauritius
#13#20#30#42#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Central African Republic