FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 04/09/2025

Mauritius
0 - 2

Cabo Verde
Thống kê
Thống kê trận đấu
MauritiusChỉ sốCabo Verde
41Chỉ số 2477
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
0Chỉ số 30
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
76Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritius
Sơ đồ 4-3-31622431498517711
Đội hình xuất phát

D.Chiotti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wilson Percy Mootoo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rose#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Collard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Latouchent#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Angel Darel Denzel Arthee#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AdelLangue#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Emmanuel vincent#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G. Caliste#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
cooper legrand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#18

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#21
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#12
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#23
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#20

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#6
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#13
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#15

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#1

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#2
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#19

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#10
Cabo Verde
Sơ đồ 4-3-31224313610161797
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Moreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Borges#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cabral#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Monteiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Semedo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Livramento#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#11

J.Cabral#8

J.Cabral#19

J.Cabral#20

J.Cabral#12

J.Cabral#23

J.Cabral#18

J.Cabral#5

J.Cabral#15

J.Cabral#21

J.Cabral#2

J.Cabral#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Cabo Verde3 - 1
Mauritius
Mauritius0 - 1
Cabo VerdeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritius
South Africa0 - 0
Mauritius
Mozambique0 - 0
Mauritius
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Swaziland3 - 3
Mauritius
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Hong Kong1 - 0
Mauritius
Syria2 - 0
Mauritius
India0 - 0
Mauritius
Mauritius2 - 1
Swaziland
Libya2 - 1
MauritiusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cabo Verde
Georgia1 - 1
Cabo Verde
Malaysia0 - 3
Cabo Verde
Malaysia1 - 1
Cabo Verde
Angola1 - 2
Cabo Verde
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Mauritania1 - 0
Cabo Verde
Cabo Verde1 - 1
Egypt
Botswana1 - 0
Cabo Verde
Cabo Verde0 - 1
Botswana
Cabo Verde2 - 0
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritius
#10#20#30#40#54#60#70
Cabo Verde
#12#21#30#40#55#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cameroon
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad