Uzbekistan Super League22:00 ngày 22/07/2026

Mashal Muborak
1 - 1

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốNasaf Qarshi
21Chỉ số 2449
4Chỉ số 218
1Chỉ số 31
53Chỉ số 2366
2Chỉ số 210
3Chỉ số 2218
0Chỉ số 80
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-5-1359437419928182810
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.ibrokhimov#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bosnjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.tukhtasinov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

zafarbek akramov#2 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.abduganiev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#70
K.Murtazaev#77
K.Murtazaev#40

K.Murtazaev#7

K.Murtazaev#73
K.Murtazaev#45

K.Murtazaev#5
K.Murtazaev#11

K.Murtazaev#50
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-4-21859241715614107
Đội hình xuất phát

A.Nematov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Abdurakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

a.komilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rahmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bakhromov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Abdukhalikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Shala#32
A.Shala#18
A.Shala#80
A.Shala#76

A.Shala#22
A.Shala#27

A.Shala#2

A.Shala#16

A.Shala#23
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak0 - 1
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi4 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 4
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
Respublika FA0 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Sogdiana Jizak
Olympic MobiUz3 - 1
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Bunyodkor1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Shurtan Guzor
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi6 - 1
Havokand FC
Nasaf Qarshi0 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fergana2 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#11#21#30#41#52#60#70
Nasaf Qarshi
#11#21#30#41#510#60#70