Uzbekistan Super League22:00 ngày 17/07/2026

Mashal Muborak
1 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốFK Kokand 1912
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
32Chỉ số 2444
2Chỉ số 30
71Chỉ số 2397
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-4-1352153741991882810
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zafarbek akramov#2 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
asadbek habibullayev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.tukhtasinov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.abduganiev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#94
K.Murtazaev#40

K.Murtazaev#99
K.Murtazaev#34

K.Murtazaev#17
K.Murtazaev#22
K.Murtazaev#45

K.Murtazaev#73

K.Murtazaev#7
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-4-1-1356544199982110722
Đội hình xuất phát

rahimjon davronov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.khasanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gvazava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gulyamov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Gadoev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Javokhir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Toma·Tabatadze#14
Toma·Tabatadze#0

Toma·Tabatadze#4

Toma·Tabatadze#17
Toma·Tabatadze#18

Toma·Tabatadze#1
Toma·Tabatadze#70

Toma·Tabatadze#69

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#15
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
Mashal Muborak3 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Respublika FA0 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Sogdiana Jizak
Olympic MobiUz3 - 1
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Bunyodkor
Navbahor Namangan2 - 1
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Metallurg Bekobod0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
FC OKMK Olmaliq
Aral Nukus0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Bunyodkor
Neftchi Fergana4 - 0
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
FK Andijon
Xorazm Urganch2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 2
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#11#20#30#42#53#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#51#60#70