Malta First Division League23:00 ngày 09/03/2025

Marsa
0 - 2

Zurrieq
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarsaChỉ sốZurrieq
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
63Chỉ số 2454
8Chỉ số 226
1Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
113Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Marsa
12423992017819822188
Đội hình xuất phát
ryan caruana#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zerafa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tom tom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farias sgaria renan#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luke muscat#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.engerer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cipriott#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaun bugeja#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bugeja#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josuael azzopardi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean aboumehdi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jean aboumehdi#30
jean aboumehdi#10
jean aboumehdi#6

jean aboumehdi#9
jean aboumehdi#21
jean aboumehdi#13

jean aboumehdi#1
Zurrieq
94239917996112518787
Đội hình xuất phát
J.Borg#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Precious tenebe linus#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erick atkins#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sulahmana Mamadu Bah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shawn Darmanin#96 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
anderson barros de#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ihuomah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owden vella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven bezzina#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
steven bezzina#22
steven bezzina#19
steven bezzina#5
steven bezzina#12
steven bezzina#77
steven bezzina#8
steven bezzina#33
steven bezzina#88
steven bezzina#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsa1 - 0
Zurrieq
Marsa0 - 0
Zurrieq
Zurrieq1 - 3
Marsa
Marsa1 - 2
Zurrieq
Zurrieq3 - 1
MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsa
Pieta Hotspurs5 - 2
Marsa
St. Andrews1 - 2
Marsa
Marsa2 - 3
Swieqi United
Mgarr United FC1 - 1
Marsa
Marsa0 - 1
Valletta FC
Marsa0 - 4
Sliema Wanderers FC
Gudja United1 - 2
Marsa
Marsa0 - 0
St. Andrews
Marsa4 - 2
Zebbug Rangers
Pieta Hotspurs1 - 5
MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zurrieq
Swieqi United3 - 1
Zurrieq
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Santa Lucia3 - 6
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Mgarr United FC
Zurrieq0 - 4
Naxxar Lions
Senglea Athletic1 - 3
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq0 - 3
Fgura United
Zurrieq0 - 0
MelliehaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marsa
#10#20#31#41#55#60#70
Zurrieq
#12#21#30#43#57#60#70
Sirens
Lija Athletic
Mtarfa