Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 27/04/2026

Malacateco
1 - 0

C.S.D. Comunicaciones
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốC.S.D. Comunicaciones
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
51Chỉ số 2428
46Chỉ số 2332
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
5625165522821041721
Đội hình xuất phát
g.vasquez#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roskopf#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.palencia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Lopez#0

A.Lopez#0
A.Lopez#0
A.Lopez#0
A.Lopez#0
A.Lopez#0

A.Lopez#0
A.Lopez#0
A.Lopez#0
C.S.D. Comunicaciones
716233283738309
Đội hình xuất phát

G. Sandoval#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josue padilla#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.barrios#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.garcia#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jose grajeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Prada#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ramirez#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emerson Raymundo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vuletich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vuletich#0
A.Vuletich#0

A.Vuletich#0
A.Vuletich#0

A.Vuletich#0

A.Vuletich#0

A.Vuletich#0

A.Vuletich#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones4 - 2
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones5 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Antigua GFC2 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 0
Coban Imperial
CD Achuapa1 - 0
Malacateco
Xelaju MC1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones4 - 0
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#21#30#41#56#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#10#20#30#43#54#60#70