The Botola Pro02:00 ngày 30/04/2026

Maghreb Fez
4 - 0

Hassania Agadir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maghreb FezChỉ sốHassania Agadir
65Chỉ số 2365
0Chỉ số 41
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
8Chỉ số 210
44Chỉ số 2452
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maghreb Fez
Sơ đồ 4-2-3-1162243226216819911
Đội hình xuất phát

S.Chihab#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.allahait#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Khorsa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.ElJabli#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Sbika#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ouhrou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Oussama nourdine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Harmach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Benjdida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Allouch#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Allouch#17

S.Allouch#7

S.Allouch#27

S.Allouch#95

S.Allouch#2

S.Allouch#3
S.Allouch#25

S.Allouch#12

S.Allouch#68
Hassania Agadir
Sơ đồ 4-2-3-161302562627532141723
Đội hình xuất phát

Badreddine Abyir#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Amrani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bèye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bahsain#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Arbidi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tarrazi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Tachtach#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mehdi akoumi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a brayim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
baba ilou bello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ahaddad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hassania Agadir0 - 2
Maghreb Fez
Hassania Agadir2 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
Hassania Agadir
Maghreb Fez2 - 2
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 1
Maghreb Fez
Hassania Agadir3 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 1
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Maghreb FezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maghreb Fez
Renaissance Zmamra1 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
Wydad Casablanca
Renaissance de Berkane1 - 1
Maghreb Fez
Olympique Dcheira0 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 1
KACM Marrakech
Yacoub El Mansour1 - 2
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez4 - 2
FUS Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez4 - 0
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech2 - 1
Hassania Agadir
Renaissance de Berkane2 - 1
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 1
Raja Club Athletic
Renaissance Zmamra0 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 0
CODM Meknes
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 2
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 0
Yacoub El Mansour
Hassania Agadir0 - 3
Olympique Dcheira
Hassania Agadir1 - 2
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maghreb Fez
#14#21#30#41#55#60#70
Hassania Agadir
#10#20#31#41#57#60#70