Israel Premier League23:30 ngày 05/05/2026

Maccabi Tel Aviv
4 - 0

Hapoel Petah Tikva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốHapoel Petah Tikva
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
10Chỉ số 222
0Chỉ số 32
75Chỉ số 2415
98Chỉ số 2355
10Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-4-1-12265133703036294234
Đội hình xuất phát

ofek melika#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sahiti#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Noy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

S.Farhi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Farhi#77

S.Farhi#90

S.Farhi#11

S.Farhi#23

S.Farhi#19

S.Farhi#4

S.Farhi#10

S.Farhi#17

S.Farhi#21
Hapoel Petah Tikva
Sơ đồ 4-2-3-1120566232982477710
Đội hình xuất phát

O.Katz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Cohen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Rotman#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Amian#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Altman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mamady·Diarra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mazal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Clé#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Cohen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Cohen#35

Y.Cohen#28

Y.Cohen#19
Y.Cohen#55

Y.Cohen#11
Y.Cohen#16

Y.Cohen#25

Y.Cohen#4

Y.Cohen#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv2 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 4
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv6 - 0
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem4 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv1 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Ashdod MS
Beitar Jerusalem0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 2
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem3 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Ashdod MS1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Petah TikvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#14#22#30#40#58#60#70
Hapoel Petah Tikva
#10#20#30#42#52#60#70