Israel Ligat Al Toto Cup00:30 ngày 11/09/2014

Maccabi Tel Aviv
6 - 0

Hapoel Petah Tikva
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Bnei Sakhnin | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Hapoel Haifa | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Hapoel Akko | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Hapoel Raanana | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Maccabi Netanya | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ashdod MS | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#16#24#30#40#50#60#70
Hapoel Petah Tikva
#10#20#30#40#50#60#70
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Akko
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Raanana
Maccabi Netanya
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva