Israel Premier League23:30 ngày 16/09/2025

Hapoel Petah Tikva
0 - 4

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Petah TikvaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
4Chỉ số 23
58Chỉ số 2474
89Chỉ số 23109
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Petah Tikva
Sơ đồ 5-4-111920256623302981777
Đội hình xuất phát

O.Katz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
noam gissin#19 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Dgani#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Rotman#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Nir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
ta jocelin bi#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
benoit gontran#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Altman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Songa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Clé#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clé#7
Clé#18

Clé#4

Clé#11

Clé#2
Clé#3

Clé#10

Clé#13

Clé#35
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-19065414281777421119
Đội hình xuất phát

R. Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gropper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Belić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Yehezkel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Madmon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Madmon#36

E.Madmon#3

E.Madmon#30

E.Madmon#98

E.Madmon#22

E.Madmon#23

E.Madmon#21

E.Madmon#10

E.Madmon#13
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Petah Tikva0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv6 - 0
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva3 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 2
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 3
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Lokomotiv Sofia0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Ashdod MS1 - 3
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Ironi Tiberias1 - 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Maccabi Netanya
Dynamo Kyiv1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Dynamo Kyiv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Hapoel Rishon LezionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Petah Tikva
#10#20#30#41#54#60#70
Maccabi Tel Aviv
#14#21#30#41#53#60#70