Israel Premier League22:30 ngày 29/11/2025

Hapoel Tel Aviv
2 - 0

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Tel AvivChỉ sốBnei Sakhnin
6Chỉ số 223
65Chỉ số 2424
104Chỉ số 2371
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 30
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-3222154166751511448
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Piven#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Chico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D·Leidner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kraev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.alkokin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.torial#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
daniel dappa#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Binyamin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Binyamin#27

R.Binyamin#14

R.Binyamin#7
R.Binyamin#77

R.Binyamin#3
R.Binyamin#72

R.Binyamin#98

R.Binyamin#51

R.Binyamin#1
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 4-3-32212517323291810921
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

h.hilo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bručić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shamir#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ahmed Ibrahim Salman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.cudjoe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Miranyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bushnak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bushnak#75
J.Bushnak#7

J.Bushnak#11

J.Bushnak#2

J.Bushnak#55

J.Bushnak#24

J.Bushnak#26

J.Bushnak#14
J.Bushnak#32
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Tel Aviv3 - 3
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Bnei Sakhnin1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv0 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv0 - 3
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 3
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Ironi Tiberias
Hapoel Tel Aviv1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv1 - 0
Hapoel Haifa
Ashdod MS2 - 6
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva2 - 2
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem0 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Haifa
Ashdod MS1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 2
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Tel Aviv
#12#20#30#41#56#60#70
Bnei Sakhnin
#10#20#30#40#51#60#70