RUS D3B20:00 ngày 25/05/2025

Torpedo Vladimir
0 - 2

Baltika-2 Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo VladimirChỉ sốBaltika-2 Kaliningrad
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2368
3Chỉ số 32
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 82
0Chỉ số 220
2Chỉ số 23
9Chỉ số 2430
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Vladimir
27358777304210724516
Đội hình xuất phát
denis arslanov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pestov#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruslan lunev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman khadzhiev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy safronov#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Utkin#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrey kulagin#13
andrey kulagin#20
andrey kulagin#25
andrey kulagin#24

andrey kulagin#35

andrey kulagin#8

andrey kulagin#11
Baltika-2 Kaliningrad
3666474240719087742575
Đội hình xuất phát
andrey tsitsilin#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tereshchuk#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savitskiy#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav pospelov#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petrovich#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokin#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikolai kamaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Isik#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david cherkasov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bozov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.babchuk#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.babchuk#43
a.babchuk#37
a.babchuk#46
a.babchuk#88
a.babchuk#97
a.babchuk#53

a.babchuk#80

a.babchuk#89
a.babchuk#64
a.babchuk#76
a.babchuk#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika-2 Kaliningrad2 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 4
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad2 - 1
Torpedo VladimirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
FC Tver2 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
FK Kolomna
FC Saturn Ramenskoe0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 2
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
Znamya Truda
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk2 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir4 - 1
FC TverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad1 - 0
FC Tver
FK Kolomna0 - 1
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad1 - 0
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya0 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad0 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Kosmos Khimki
Baltika-2 Kaliningrad0 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk2 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad1 - 3
Chertanovo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Vladimir
#10#20#31#42#52#60#70
Baltika-2 Kaliningrad
#12#21#31#43#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg
FC Cherepovets
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan