RUS D3B20:00 ngày 03/08/2025

Torpedo Vladimir
1 - 1

Zenit 2 St. Petersburg
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Vladimir
13373587174274451116
Đội hình xuất phát
v.alyapin#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pestov#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Utkin#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zharov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andrey kulagin#8
andrey kulagin#10
andrey kulagin#27
andrey kulagin#20
andrey kulagin#24
andrey kulagin#72

andrey kulagin#35
Zenit 2 St. Petersburg
4383519287576152388593
Đội hình xuất phát
denis terentyev#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stolbov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shilov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.shilenok#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saveliy nikiforov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lobov#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kondakov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur ivanov#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.frolov#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chernov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.shichanin#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.shichanin#37
m.shichanin#47

m.shichanin#91

m.shichanin#95
m.shichanin#40

m.shichanin#89
m.shichanin#65

m.shichanin#53

m.shichanin#80

m.shichanin#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Torpedo Vladimir
Zenit 2 St. Petersburg0 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Zenit 2 St. Petersburg
Torpedo Vladimir0 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg0 - 3
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg3 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 1
Zenit 2 St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow1 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 0
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow4 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
FC Tver2 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
FK KolomnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe1 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg4 - 3
Luki Energiya
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Kosmos Khimki
Zenit 2 St. Petersburg2 - 0
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk1 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 2
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg0 - 2
Spartak 2 MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Vladimir
#11#20#30#43#50#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
#11#20#30#40#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan