Angolan Girabola League21:00 ngày 25/05/2025

Luanda CIty
1 - 0

Interclube Luanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luanda CItyChỉ sốInterclube Luanda
4Chỉ số 33
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2215
3Chỉ số 29
59Chỉ số 24113
1Chỉ số 217
1Chỉ số 40
70Chỉ số 2397
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Wiliete S.C. | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 14 | 12 | 3 | 54 |
| 4 | Sagrada Esperanca | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 10 | 15 | 4 | 45 |
| 6 | CD Sao Salvador | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | Interclube Luanda | 29 | 10 | 12 | 7 | 42 |
| 8 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 9 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 12 | Recreativo do Libolo | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 14 | Isaac de Benguela | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 15 | Santa Rita FC | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 16 | Carmona SC do Uige | 28 | 3 | 9 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Isaac de Benguela
Recreativo do Libolo5 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 2
Desportivo Huila
Santa Rita FC1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Carmona SC do Uige
Kabuscorp do Palanca2 - 2
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Sagrada Esperanca
Wiliete S.C.1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Primeiro de Agosto
Petro Atletico de Luanda3 - 1
Luanda CItyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Interclube Luanda
Interclube Luanda3 - 0
Recreativo do Libolo
Santa Rita FC0 - 1
Interclube Luanda
Interclube Luanda0 - 1
Kabuscorp do Palanca
Wiliete S.C.1 - 1
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 2
Petro Atletico de Luanda
Bravos do Maquis1 - 1
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 0
CD Sao Salvador
Interclube Luanda1 - 0
Isaac de Benguela
Interclube Luanda2 - 0
Desportivo Huila
Carmona SC do Uige0 - 0
Interclube LuandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luanda CIty
#11#21#31#44#53#60#70
Interclube Luanda
#10#20#30#43#59#60#70
Academica Do Lobito
Progresso da Lunda Sul