Angolan Girabola League22:00 ngày 12/04/2025
2 - 2

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabuscorp do PalancaChỉ sốLuanda CIty
9Chỉ số 224
138Chỉ số 2389
23Chỉ số 246
6Chỉ số 20
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Wiliete S.C. | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 14 | 12 | 3 | 54 |
| 4 | Sagrada Esperanca | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 10 | 15 | 4 | 45 |
| 6 | CD Sao Salvador | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | Interclube Luanda | 29 | 10 | 12 | 7 | 42 |
| 8 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 9 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 12 | Recreativo do Libolo | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 14 | Isaac de Benguela | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 15 | Santa Rita FC | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 16 | Carmona SC do Uige | 28 | 3 | 9 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca2 - 0
Wiliete S.C.
Petro Atletico de Luanda0 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca0 - 2
Bravos do Maquis
CD Sao Salvador2 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca1 - 0
Isaac de Benguela
Desportivo Huila1 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca3 - 0
Carmona SC do Uige
Sagrada Esperanca0 - 0
Kabuscorp do Palanca
Primeiro de Agosto2 - 2
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca1 - 1
Academica Do LobitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Sagrada Esperanca
Wiliete S.C.1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Primeiro de Agosto
Petro Atletico de Luanda3 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 0
Academica Do Lobito
Bravos do Maquis1 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 1
Progresso da Lunda Sul
CD Sao Salvador2 - 0
Luanda CIty
Interclube Luanda3 - 0
Luanda CIty
Isaac de Benguela2 - 1
Luanda CItyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabuscorp do Palanca
#12#20#30#41#56#60#70
Luanda CIty
#12#20#30#44#50#60#70
Recreativo do Libolo
Santa Rita FC