Angolan Girabola League22:00 ngày 13/02/2025

Interclube Luanda
3 - 0

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Interclube LuandaChỉ sốLuanda CIty
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
1Chỉ số 32
30Chỉ số 2415
8Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
134Chỉ số 23119
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Wiliete S.C. | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 14 | 12 | 3 | 54 |
| 4 | Sagrada Esperanca | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 10 | 15 | 4 | 45 |
| 6 | CD Sao Salvador | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | Interclube Luanda | 29 | 10 | 12 | 7 | 42 |
| 8 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 9 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 12 | Recreativo do Libolo | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 14 | Isaac de Benguela | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 15 | Santa Rita FC | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 16 | Carmona SC do Uige | 28 | 3 | 9 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Interclube Luanda
Recreativo do Libolo0 - 0
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 1
Santa Rita FC
Kabuscorp do Palanca2 - 0
Interclube Luanda
Interclube Luanda0 - 0
Wiliete S.C.
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Interclube Luanda
Interclube Luanda3 - 1
Bravos do Maquis
CD Sao Salvador2 - 2
Interclube Luanda
Isaac de Benguela0 - 0
Interclube Luanda
Desportivo Huila1 - 0
Interclube Luanda
Interclube Luanda0 - 1
Progresso da Lunda SulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Isaac de Benguela2 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Recreativo do Libolo
Desportivo Huila4 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 1
Petro Atletico de Luanda
Luanda CIty2 - 0
Santa Rita FC
Carmona SC do Uige1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 0
Kabuscorp do Palanca
Sagrada Esperanca3 - 1
Luanda CIty
Progresso da Lunda Sul1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 2
Wiliete S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Interclube Luanda
#13#22#30#41#54#60#70
Luanda CIty
#10#20#30#42#57#60#70
Primeiro de Agosto
Academica Do Lobito