United States Major League Soccer07:30 ngày 13/07/2025

Chicago Fire
1 - 2

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chicago FireChỉ sốSan Diego FC
0Chỉ số 40
14Chỉ số 223
42Chỉ số 2433
7Chỉ số 20
83Chỉ số 2375
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Chicago Fire
Sơ đồ 4-3-312531535221711919
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Barroso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rogers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Oregel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pineda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Gutierrez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Zinckernagel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Cuypers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bamba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bamba#26

J.Bamba#34

J.Bamba#6

J.Bamba#7

J.Bamba#23

J.Bamba#12

J.Bamba#42

J.Bamba#24

J.Bamba#25
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31333971727814610911
Đội hình xuất phát

P.Sisniega#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ángel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Lozano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Lozano#25

H.Lozano#32

H.Lozano#26

H.Lozano#22

H.Lozano#77

H.Lozano#19

H.Lozano#98

H.Lozano#5

H.Lozano#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Minnesota United FC1 - 1
Chicago Fire
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 2
Charlotte FC
Chicago Fire0 - 1
Philadelphia Union
Chicago Fire0 - 2
Nashville SC
DC United1 - 7
Chicago Fire
Orlando City1 - 3
Chicago Fire
New York City Football Club3 - 1
Chicago Fire
New England Revolution1 - 3
Chicago Fire
Charlotte FC1 - 4
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC3 - 4
Houston Dynamo
FC Dallas2 - 3
San Diego FC
Vancouver Whitecaps3 - 5
San Diego FC
Minnesota United FC2 - 4
San Diego FC
San Diego FC2 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 1
Los Angeles Galaxy
San Diego FC0 - 0
Sporting Kansas City
San Diego FC2 - 0
Colorado Rapids
St. Louis City SC1 - 2
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chicago Fire
#11#20#30#42#57#60#70
San Diego FC
#12#22#30#42#50#60#70
Inter Miami CF
Columbus Crew
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
Montreal Impact
Los Angeles FC
Portland Timbers
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake