United States Major League Soccer08:10 ngày 11/05/2026

Los Angeles FC
1 - 4

Houston Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốHouston Dynamo
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
66Chỉ số 2534
158Chỉ số 2349
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
114Chỉ số 2426
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-2-3-111459144683071827
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Martínez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Son#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Shaffelburg#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ordaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Ordaz#11

N.Ordaz#17

N.Ordaz#66

N.Ordaz#19

N.Ordaz#12

N.Ordaz#24

N.Ordaz#33

N.Ordaz#21

N.Ordaz#29
Houston Dynamo
Sơ đồ 3-4-2-13163343681811192010
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Artur#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A. Carlos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Resch#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Vieira#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.McGlynn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Samassekou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ennali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bogusz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ponce#13

E.Ponce#21

E.Ponce#9

E.Ponce#14

E.Ponce#16

E.Ponce#26

E.Ponce#17

E.Ponce#30

E.Ponce#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dynamo0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Houston Dynamo0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 2
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Los Angeles FC0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Toluca4 - 0
Los Angeles FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Toluca
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 4
San Jose Earthquakes
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Portland Timbers2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Cruz Azul
Los Angeles FC6 - 0
Orlando CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Colorado Rapids
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Austin FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
San Diego FC
Orlando City0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Rapids6 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 1
Seattle Sounders
FC Dallas4 - 3
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 2
Portland TimbersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#11#21#30#44#510#60#70
Houston Dynamo
#14#22#30#43#53#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
Chicago Fire
New England Revolution
New York Red Bulls
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy
St. Louis City SC
Sporting Kansas City