Brazilian Serie C03:00 ngày 27/04/2025

Londrina PR
1 - 1

Maringa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốMaringa FC
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
9Chỉ số 229
4Chỉ số 36
102Chỉ số 2473
122Chỉ số 23120
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Londrina PR2 - 3
Maringa FC
Londrina PR2 - 0
Maringa FC
Londrina PR3 - 1
Maringa FC
Londrina PR1 - 1
Maringa FC
Londrina PR2 - 1
Maringa FC
Londrina PR1 - 1
Maringa FC
Maringa FC1 - 2
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Maringa FC
Maringa FC2 - 2
Londrina PR
Maringa FC1 - 2
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Floresta CE0 - 2
Londrina PR
Londrina PR3 - 1
Ypiranga(RS)
Londrina PR1 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 1
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Cianorte PR
Cianorte PR0 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Londrina PR2 - 1
Andraus Brasil
Rio Branco PR1 - 1
Londrina PR
Londrina PR2 - 1
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Maringa FC1 - 0
Sao Bernardo
Guarani SP2 - 3
Maringa FC
Operario Ferroviario PR1 - 1
Maringa FC
Maringa FC2 - 2
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR0 - 3
Maringa FC
Maringa FC1 - 1
Athletico Paranaense - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Maringa FC4 - 2
Uniao Atletica Carmolandense/TO
Maringa FC1 - 0
Esporte Clube Juventude
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#11#20#30#44#512#60#70
Maringa FC
#11#21#30#46#52#60#70
SER Caxias
Ponte Preta
Nautico (PE)
Brusque FC
AD Confiança
Ituano SP
Botafogo PB
Figueirense
Anapolis FC
Itabaiana(SE)
Centro Sportivo Alagoano
ABC RN
Retro FC Brasil
Tombense