Brazilian Paranaense League06:00 ngày 06/02/2025

Londrina PR
2 - 1

Azuriz FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốAzuriz FC
12Chỉ số 217
8Chỉ số 27
18Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
86Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2452
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Londrina PR
8145691171032
Đội hình xuất phát
Lucas Marques#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Daniel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Reis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alison#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mauricio junior#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teles iago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Henrique#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gustavo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caio#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitor joao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vitor joao#21

Vitor joao#18

Vitor joao#15
Vitor joao#19
Vitor joao#16
Vitor joao#22
Vitor joao#12
Vitor joao#24
Vitor joao#14
Vitor joao#17
Vitor joao#20
Vitor joao#13
Azuriz FC
9526741110831
Đội hình xuất phát
guimaraes matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.VitorXavier·DeAlmeida#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
henrique thiago#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marques matheus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bustillo marco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adell lucas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dini felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cerezo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garcia ary#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.vitor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.vitor#15
h.vitor#18
h.vitor#14
h.vitor#20
h.vitor#13
h.vitor#17
h.vitor#19
h.vitor#16
h.vitor#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Londrina PR5 - 2
Azuriz FC
Londrina PR1 - 1
Azuriz FC
Azuriz FC0 - 1
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Independente Sao Joseense PR2 - 1
Londrina PR
Operario Ferroviario PR0 - 1
Londrina PR
Londrina PR3 - 0
Parana PR
Cianorte PR1 - 2
Londrina PR
Londrina PR2 - 3
Maringa FC
Cascavel PR0 - 0
Londrina PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Londrina PR
Cascavel PR2 - 1
Londrina PR
Cianorte PR2 - 1
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Maringa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azuriz FC
Azuriz FC0 - 2
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC1 - 0
Independente Sao Joseense PR
Cascavel PR1 - 0
Azuriz FC
Azuriz FC1 - 0
Parana PR
Azuriz FC1 - 0
Athletico Paranaense - PR
Andraus Brasil2 - 0
Azuriz FC
Rio Branco PR1 - 2
Azuriz FC
Rio Branco PR1 - 2
Azuriz FC
Operario Ferroviario PR1 - 0
Azuriz FC
Azuriz FC0 - 0
Operario Ferroviario PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#12#21#30#44#58#60#70
Azuriz FC
#11#20#30#41#57#60#70