Brazilian Serie B05:30 ngày 19/08/2026

Londrina PR
0 - 0

Atletico Clube Goianiense
Lineup
Đội hình trận đấu
Londrina PR
Sơ đồ 4-1-4-13075315348732201823
Đội hình xuất phát

M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Lincoln#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L. Marques#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

João Vitor de Souza Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Paulinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Pottker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Pottker#33

W.Pottker#27
W.Pottker#44
W.Pottker#77

W.Pottker#5

W.Pottker#28

W.Pottker#11

W.Pottker#2

W.Pottker#1

W.Pottker#4

W.Pottker#9

W.Pottker#13
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristiano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Peixoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Maia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marrony#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#12

G·Coutinho#22

G·Coutinho#13

G·Coutinho#16

G·Coutinho#18

G·Coutinho#21

G·Coutinho#14

G·Coutinho#19

G·Coutinho#17

G·Coutinho#15

G·Coutinho#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PR
Londrina PR0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PR
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Londrina PR4 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Londrina PR
Londrina PR2 - 3
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Sport Club do Recife2 - 1
Londrina PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 4
Gremio Novorizontino
Nautico (PE)2 - 1
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
Botafogo SP
America MG1 - 1
Londrina PR
Londrina PR5 - 0
CRB AL
Cuiaba2 - 2
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Athletic Club
Londrina PR3 - 2
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 2
Vila Nova
Nautico (PE)1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Operario Ferroviario PR
Cuiaba0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Gremio Novorizontino3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Ponte Preta
Sport Club do Recife1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 3
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#10#20#30#41#57#60#70
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#41#55#60#70
Sao Bernardo
Esporte Clube Juventude
Criciuma
Ceara