Brazilian Serie B05:00 ngày 14/07/2026

America MG
1 - 1

Londrina PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốLondrina PR
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
1Chỉ số 33
6Chỉ số 212
50Chỉ số 2426
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 224
110Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-3-31154526297781072011
Đội hình xuất phát

Gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Silva#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dalbert#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Segovia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Amaral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Santana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Parede#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Paulo Victor·Ferreira de Jesus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Barros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Barros#32
G.Barros#30

G.Barros#9
G.Barros#39

G.Barros#19

G.Barros#5

G.Barros#2

G.Barros#6

G.Barros#17

G.Barros#42

G.Barros#93

G.Barros#4
Londrina PR
Sơ đồ 4-1-4-13075315345732201918
Đội hình xuất phát

M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Lincoln#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tárik Michel Kedes Boschetti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

João Vitor de Souza Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Dyego#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Paulinho#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Paulinho#55

Paulinho#96
Paulinho#44
Paulinho#17

Paulinho#6

Paulinho#22

Paulinho#9

Paulinho#33

Paulinho#1

Paulinho#4

Paulinho#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Londrina PR0 - 1
America MG
America MG4 - 3
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
America MG
America MG3 - 2
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
Cuiaba1 - 0
America MG
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
America MG0 - 1
Criciuma
Fortaleza0 - 3
America MG
America MG1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude3 - 0
America MG
America MG1 - 2
Vila Nova
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Nautico (PE)4 - 0
America MG
America MG3 - 2
Cianorte PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Londrina PR5 - 0
CRB AL
Cuiaba2 - 2
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Athletic Club
Londrina PR3 - 2
Avaí FC
Criciuma1 - 0
Londrina PR
Londrina PR0 - 1
Vila Nova
Fortaleza3 - 0
Londrina PR
Ponte Preta1 - 4
Londrina PR
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Operario Ferroviario PR3 - 0
Londrina PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#11#21#30#41#57#60#70
Londrina PR
#11#20#30#43#57#60#70
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
Goias Esporte Clube
Ceara
Botafogo SP