Brazilian Serie C05:00 ngày 14/07/2025

SER Caxias
1 - 0

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SER CaxiasChỉ sốAnapolis FC
9Chỉ số 227
0Chỉ số 41
4Chỉ số 210
1Chỉ số 33
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
107Chỉ số 2370
61Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
SER Caxias
13342539672311272
Đội hình xuất phát

T.Rodrigues#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cunha lucas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Calyson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Rolim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guedes vinicius#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cuiaba pedro#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

thiago#15
thiago#17
thiago#8

thiago#5

thiago#9
thiago#43

thiago#16

thiago#44
thiago#14
thiago#3
thiago#32
Anapolis FC
1223108119302135
Đội hình xuất phát
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caxambu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Talison#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Felipe joao#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro·CeleriMachado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza igor#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andre#16
andre#28
andre#31
andre#32
andre#15
andre#41

andre#19
andre#17
andre#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SER Caxias
Centro Sportivo Alagoano2 - 3
SER Caxias
SER Caxias2 - 1
Ituano SP
Botafogo PB1 - 2
SER Caxias
SER Caxias4 - 2
Londrina PR
Itabaiana(SE)2 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo1 - 0
SER Caxias
SER Caxias2 - 1
Retro FC Brasil
Figueirense2 - 3
SER Caxias
SER Caxias2 - 0
Guarani SP
AD Confiança2 - 1
SER CaxiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Anapolis FC1 - 0
Itabaiana(SE)
Sao Bernardo3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Retro FC Brasil
Tombense1 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 1
Maringa FC
ABC RN3 - 3
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Ypiranga(RS)
Ponte Preta2 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Floresta CE
Anapolis FC0 - 1
Ituano SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SER Caxias
#11#20#30#41#510#60#70
Anapolis FC
#10#20#31#44#51#60#70
Nautico (PE)
Brusque FC