Brazilian Serie C05:30 ngày 22/07/2025

Anapolis FC
2 - 0

Guarani SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anapolis FCChỉ sốGuarani SP
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
62Chỉ số 2467
79Chỉ số 23123
6Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Anapolis FC
128159196302135
Đội hình xuất phát
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.kaique#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro·CeleriMachado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefinho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
verrone rafael#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza igor#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andre#29
andre#17
andre#4
andre#10
andre#28
andre#31
andre#32

andre#16
andre#41
andre#11
andre#77
andre#53
Guarani SP
25361110827945
Đội hình xuất phát
ventura#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raphael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Barbosa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Isaque#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Torres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mello caio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.A.D.Santos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miguel luiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santos bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Santos#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
silva kadi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
silva kadi#12

silva kadi#16

silva kadi#17
silva kadi#14
silva kadi#22

silva kadi#18
silva kadi#21
silva kadi#15
silva kadi#20

silva kadi#23

silva kadi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
SER Caxias1 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 0
Itabaiana(SE)
Sao Bernardo3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Retro FC Brasil
Tombense1 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 1
Maringa FC
ABC RN3 - 3
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Ypiranga(RS)
Ponte Preta2 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Floresta CEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Ituano SP
Londrina PR1 - 1
Guarani SP
Guarani SP1 - 0
Centro Sportivo Alagoano
Guarani SP2 - 1
Itabaiana(SE)
Retro FC Brasil0 - 2
Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Figueirense
Floresta CE0 - 0
Guarani SP
Guarani SP0 - 1
Sao Bernardo
Guarani SP2 - 1
Botafogo PB
SER Caxias2 - 0
Guarani SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anapolis FC
#12#22#30#43#52#60#70
Guarani SP
#10#20#30#40#55#60#70
Nautico (PE)
Brusque FC
AD Confiança