Brazilian Serie C05:30 ngày 20/07/2025

Londrina PR
2 - 0

Itabaiana(SE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốItabaiana(SE)
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 36
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 220
54Chỉ số 2459
102Chỉ số 23113
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Londrina PR
10713548119146
Đội hình xuất phát

Robson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
VitinhoMota#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Daniel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lincoln#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alison#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Reis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Marques#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Teles#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Eliel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. Cédric#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mucuri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mucuri#21
M.Mucuri#22
M.Mucuri#24

M.Mucuri#2
M.Mucuri#15

M.Mucuri#17
M.Mucuri#16

M.Mucuri#13
M.Mucuri#12
M.Mucuri#20
M.Mucuri#18
Itabaiana(SE)
6897354101121
Đội hình xuất phát
santos kauan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tarcisio#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
henrique pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leilson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crecci gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santiago gabriel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dione#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro belem#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza leo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
souza leo#19
souza leo#14

souza leo#21
souza leo#12
souza leo#17
souza leo#20
souza leo#15
souza leo#13

souza leo#18
souza leo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Botafogo PB2 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Guarani SP
Retro FC Brasil0 - 4
Londrina PR
Londrina PR2 - 1
Figueirense
SER Caxias4 - 2
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
ABC RN
AD Confiança0 - 2
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Tombense
Sao Bernardo0 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Maringa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)3 - 0
America SE
Itabaiana(SE)0 - 0
AD Confiança
Anapolis FC1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 0
Botafogo PB
Guarani SP2 - 1
Itabaiana(SE)
Floresta CE1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 1
SER Caxias
Retro FC Brasil1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 1
Figueirense
Tombense2 - 0
Itabaiana(SE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#12#22#30#42#52#60#70
Itabaiana(SE)
#10#20#30#46#53#60#70
Ponte Preta
Nautico (PE)
Brusque FC
Ypiranga(RS)
Ituano SP
Centro Sportivo Alagoano