Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLincoln Red Imps FC vs Larne FC

Lincoln Red Imps FC vs Larne FC

Kiểm tra lịch trận đấu Lincoln Red Imps FC vs Larne FC diễn ra lúc 23:00 ngày 20/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 20/08/2026
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

0 - 2
Larne FC

Larne FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu20/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4608887
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lincoln Red Imps FCChỉ sốLarne FC
2Chỉ số 217
1Chỉ số 40
3Chỉ số 223
90Chỉ số 2487
3Chỉ số 29
97Chỉ số 2385
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Lincoln Red Imps FC

Sơ đồ 3-5-2
1363216619823103244

Đội hình xuất phát

J.Hankins
J.Hankins#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Lopes
B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
C.Rutjens
C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Nano
Nano#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Julliani·Eersteling
Julliani·Eersteling#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Idrissi
Y.Idrissi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Mandi
Mandi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Oliver
J.Oliver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Mula
Mula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
F.Alvarez
F.Alvarez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#11
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#4
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#17
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#20
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#5
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#7
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#9
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#27
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#2
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#1
Manuel Toledano Ortiz
Manuel Toledano Ortiz#22

Larne FC

Sơ đồ 4-3-3
123263415611254530

Đội hình xuất phát

R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D. Bent
D. Bent#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ridley
M.Ridley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Doherty
R.Doherty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Gallagher
C.Gallagher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Graham
S.Graham#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Sloan
D.Sloan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Gibson
M.Gibson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Lusty
M.Lusty#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Lusty
M.Lusty#47
M.Lusty
M.Lusty#16
M.Lusty
M.Lusty#17
M.Lusty
M.Lusty#14
M.Lusty
M.Lusty#22
M.Lusty
M.Lusty#7
M.Lusty
M.Lusty#19
M.Lusty
M.Lusty#9
M.Lusty
M.Lusty#8
M.Lusty
M.Lusty#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC

Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC1 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4602551 · Home #10950 · Away #31976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 1Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4602543 · Home #31976 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC0 - 0Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4586111 · Home #31976 · Away #11393 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Mjallby AIFMjallby AIF3 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4586110 · Home #11393 · Away #31976 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes1 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4556513 · Home #27118 · Away #31976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC3 - 1Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
Match #4556512 · Home #31976 · Away #27118 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4 - 1Lynx FCLynx FC
Match #4535460 · Home #31976 · Away #38001 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 1, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC2 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4532617 · Home #31976 · Away #20949 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lions GibraltarLions Gibraltar1 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4529957 · Home #38000 · Away #31976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC2 - 1Mons Calpe SCMons Calpe SC
Match #4525469 · Home #31976 · Away #37984 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

ColeraineColeraine0 - 0Larne FCLarne FC
Match #4568459 · Home #14252 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4602554 · Home #31528 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4602539 · Home #11001 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5 - 0Larne FCLarne FC
Match #4586118 · Home #10820 · Away #11001 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4586119 · Home #11001 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 1Tre FioriTre Fiori
Match #4556521 · Home #11001 · Away #23850 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 1, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4556520 · Home #23850 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0ColeraineColeraine
Match #4566835 · Home #11001 · Away #14252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HW WeldersHW Welders1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4564434 · Home #28949 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4561907 · Home #11001 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lincoln Red Imps FC
#10#20#31#42#53#60#70
Larne FC
#12#20#30#44#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K